lạ mặt

Học thuật
Thân thiện
lạ mặt

Một người lạ mặt hỏi đường ở trạm xe buýt.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không quen biết, chưa từng gặp hoặc biết đến trước đây: Dùng để miêu tả người hoặc vật mình không sự quen thuộc, không nhận ra hoặc chưa từng tiếp xúc.
    • Xa lạ, không phải người thân quen trong cộng đồng hoặc môi trường sống: Chỉ sự không thuộc về nhóm người quen biết thông thường.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Khu phố này nhiều người lạ mặt đến thuê nhà. (Khu phố này nhiều người không quen biết đến thuê nhà.)
    • ấy cảm thấy e dè khi phải nói chuyện với một người lạ mặt. ( ấy cảm thấy e dè khi phải nói chuyện với một người xa lạ.)
    • Đừng mở cửa cho bất kỳ ai lạ mặt khinhà một mình. (Đừng mở cửa cho bất kỳ ai không quen biết khinhà một mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "kẻ lạ mặt": thường dùng với sắc thái cảnh giác, chỉ một người xa lạ có thể tiềm ẩn điều không hay.

    • Cảnh sát đang truy tìm một kẻ lạ mặt khả nghi quanh hiện trường. (Cảnh sát đang truy tìm một người xa lạ đáng nghi quanh hiện trường.)
  • "bộ mặt lạ mặt": (cách nói ít phổ biến hơn) có thể dùng để chỉ vẻ ngoài xa lạ, không quen thuộc của ai đó hoặc điều đó.

    • Thành phố sau cải tạo mang một bộ mặt lạ mặt. (Thành phố sau cải tạo mang một diện mạo xa lạ.)
Biến thể từ gần giống
  • Lạ (tính từ): chỉ tính chất không quen thuộc, có thể dùng cho người, vật, địa điểm.

    • Cảnh vật nơi đây thật lạ lẫm. (Cảnh vật nơi đây thật xa lạ.)
  • Người lạ (danh từ): từ đồng nghĩa phổ biến, chỉ người không quen biết.

    • Cha mẹ dặn không được đi theo người lạ. (Cha mẹ dặn không được đi theo người không quen.)
Từ đồng nghĩa
  • Xa lạ: Có nghĩa tương tự, nhấn mạnh sự cách biệt, không mối liên hệ.
  • Không quen: Cách nói thông tục, giản dị hơn.
Từ trái nghĩa
  • Quen mặt: Đã từng gặp, nhận ra được.
  • Thân quen: Vừa quen biết vừa quan hệ gần gũi.
Các cụm từ liên quan
  • Lạ nước lạ cái: Thành ngữ chỉ trạng thái bỡ ngỡ, xa lạ khi đến một môi trường mới.
    • Lần đầu ra thành phố, cậu ấy có vẻ lạ nước lạ cái. (Lần đầu ra thành phố, cậu ấy có vẻ bỡ ngỡ, xa lạ.)
Lưu ý sử dụng
  • "Lạ mặt" chủ yếu dùng để miêu tả con người. Khi miêu tả đồ vật, địa điểm mang tính xa lạ, từ "lạ" hoặc "xa lạ" thường được dùng phổ biến hơn.
  • Sắc thái: Từ này thường mang hàm ý trung tính, nhưng trong nhiều ngữ cảnh có thể gợi lên sự dè dặt, cảnh giác cần thiết khi tiếp xúc với người mình không biết.
lạ mặt

Một người lạ mặt hỏi đường ở trạm xe buýt.

  1. tt. Không quen biết: toàn người lạ mặt đến.

Từ gần giống

Từ chứa "lạ mặt"